• quang67

Tổng Hợp Trọn Bộ Từ Vựng Animation & Hoạt Hình Từ A-Z


từ vựng animation

Nghệ thuật hoạt hình, có thể nói, là tổng hòa của rất nhiều những lĩnh vực khác nhau: từ kể chuyện, điện ảnh, cho tới hội họa, thiết kế. Do đó, lĩnh vực hoạt hình cũng có số lượng các khái niệm chuyên môn và vốn từ vựng rất lớn.


Tuy nhiên, nhiều khái niệm, do chưa được Việt hóa sát nghĩa, nên thường xuyên bị sử dụng không đúng cách, dẫn đến việc càng thêm bối rối cho những người mới tiếp cận. (Ví dụ như Animation và Motion Graphics).


Đối với những người yêu thích nghệ thuật hoạt hình, đặc biệt là những bạn đang bắt đầu học, thì việc nắm vững những khái niệm này là rất quan trọng để có thể tự xây dựng cho mình một nền tảng cơ bản vững chắc.


Do đó, trong bài viết này, DeeDee Animation Studio sẽ tổng hợp từ vựng thường gặp trong lĩnh vực hoạt hình, làm bộ tài liệu hỗ trợ cho các bạn đang bắt đầu học animation. Chúng mình sẽ tiếp tục cập nhật thêm những từ vựng mới, vậy nên hãy lưu bài viết này lại vào phần bookmark, để có thể tìm hiểu dần trong quá trình học nhé!


0-9


12 Principles Of Animation: Là bộ 12 nguyên tắc trong diễn hoạt, được đúc kết lại từ kinh nghiệm của những người tiên phong trong lĩnh vực hoạt hình thế kỷ 20 (Disney's 9 Old Mens). Qua rất nhiều thập kỷ được áp dụng và kiểm chứng, 12 nguyên tắc này là nền tảng của chuyển động trong hoạt hình, mà bất cứ ai làm hoạt hình đều phải nắm rõ.


A


Animation: Dùng để chỉ “hoạt hình” nói chung ở mọi chất liệu. Animation là nghệ thuật tạo ra sự “sống” cho những thứ vốn không phải "thật" - dù là hình ảnh vẽ tay, cut-out, hình ảnh digital, mô hình 3D, CGI, hay thậm chí là mô hình đất nặn hay cắt dán, miễn không phải dùng máy quay phim để quay người thật live-action.


Animated Film: Một bộ phim có tính điện ảnh được làm bằng chất liệu hoạt hoạ bất kỳ. Chú ý: cách dùng từ "animation film" là hoàn toàn sai về ngữ pháp.


Animatic: Đây là bản phim nháp được kết hợp từ các khung hình vẽ của Storyboard lại thành 1 đoạn phim, được dựng với tốc độ tương đối, có lồng tiếng, âm thanh, âm nhạc ở mức độ nháp, để đạo diễn có thể dựa vào đó và chính thức thực hiện bộ phim.

Animating on 1’s (2’s, or 3’s): Không liên quan đến frame rate 24 hình/giây hay 12 hình/giây, đây là khái niệm chỉ “Số frame mỗi hình vẽ mới xuất hiện trong dòng thời gian có frame rate 24 hình/giây.”

  • On 1’s nghĩa là mỗi hình vẽ mới sẽ có thời lượng 1 frame/ hình (phổ biến trong phim hoạt hình cổ điển hand-drawn như Disney trước kia).

  • On 2’s nghĩa là mỗi hình vẽ mới sẽ có thời lượng 2 frame/ hình (thường được ứng dụng cho các phim hoạt hình truyền hình để giảm thời gian sản xuất).

  • On 3’s: tương tự, mỗi hình vẽ sẽ có thời lượng 3 frame/ hình (phổ biến trong các phim hoạt hình anime Nhật hoặc Hàn Quốc do tạo hình nhân vật có độ phức tạp cao).

Trong thực tế sản xuất, mỗi hình vẽ không nên có thời lượng kéo dài hơn 3 frame vì sẽ gây ra hiện tượng giật hình. Các họa sĩ hoạt hình thường sẽ kết hợp cả 3 phương pháp này tùy từng trường hợp.


Anime: Bắt nguồn từ Nhật Bản, anime mang ý nghĩa là hoạt hình (chính là "animation" trong ngôn ngữ tiếng Nhật). Về bản chất, "anime" không có gì khác biệt với "animation". Tuy nhiên, vì những nét rất riêng biệt và đậm yếu tố văn hóa về phong cách thể hiện, tạo hình, chuyển động, cũng như lối kế chuyện, mà "anime" thường bị hiểu sai là một "thể loại" phim riêng, hoặc là của riêng Nhật Bản. Ở Nhật, "anime" là từ chỉ chung tất cả các loại phim hoạt hình, bao gồm cả các phim hoạt hình bản xứ cũng như của phương Tây.


Anticipation: Sự "báo trước" rằng sẽ có hành động sắp sửa xảy ra, nhằm tạo hiệu ứng thị giác chuyển động cho người xem. Là một trong số 12 nguyên tắc hoạt hình.


Appeal: Sự "hấp dẫn", bắt mắt cần thiết trong hoạt hình: bất kể từ tạo hình nhân vật, chuyển động, hay kể cả tình huống câu chuyện, để tạo hứng thú cho người xem. Là một trong số 12 nguyên tắc hoạt hình.


Arc: Đường cong tự nhiên trong chiều chuyển động của nhân vật/vật thể để tạo độ "mượt". Trong hoạt hình kỹ thuật số nói chung, arc còn được dùng khi chỉ đường cong của biểu đồ chuyển động (graph editor) thường được dùng để điều chỉnh timing của đoạn hoạt hình.


Art Direction: Định hướng tổng thể về nghệ thuật của một sản phẩm phim hoạt hình, thường được quyết định bởi Art Director. Định hướng nghệ thuật của một dự án bao gồm tất cả về hình ảnh trong một bộ phim hoạt hình: từ phong cách thiết kế nhân vật, phong cách vẽ background, cho tới phong cách chuyển động của nhân vật.


B


Background:bối cảnh (context) của một cảnh phim hoạt hình, bao gồm tất cả những gì không phải là nhân vật hay props:

  • Cảnh vật phông nền

  • Trời, đất, thời tiết, các yếu tố thiên nhiên xung quanh

  • Nhà, cửa, không gian, v..v...

  • Ánh sáng chủ đạo của cảnh

  • Tất cả mọi đồ vật xung quanh


C


Cartoon: Dùng để chỉ chung phim hoạt hình mọi thể loại, và cả tranh tĩnh biếm hoạ, truyện tranh ngắn 3-4 khung, 1 trang, bao gồm cả manga, anime Nhật.


CG Animation/3D Animation: Hoạt hình sử dụng các phần mềm mô phỏng vật thể trong không gian 3 chiều ảo trên máy tính. CG là viết tắt của Computer Generated. Vừa giống vừa khác với CGI: Computer Generated Imageries, là 1 từ chỉ chung kỹ xảo hình ảnh trên máy tính ứng dụng cho phim người đóng. CGI bao gồm 3D nhưng không phải CGI nào cũng làm trong môi trường 3D.

Claymation: Là phân nhánh của Stop Motion, sử dụng đất nặn để tạo hình vật thể, hiệu ứng, và nhân vật chuyển động, đặc trưng về khả năng biến hình rất tự do.


Clean Up: Công việc được thực hiện bởi các Clean Up Arists/Animator, biến các hình vẽ draft của các Key Animators thành hình vẽ vector gọn gàng, chính xác như chúng ta được thấy ở những thước phim cuối cùng.


Color Script: Bộ kịch bản bằng màu của một bộ phim hoạt hình, làm định hướng cho sự thay đổi, biến hóa về màu sắc xuyên suốt bộ phim, dựa trên tình tiết và cảm xúc của câu chuyện.


Compositing: Ứng dụng trong cả phim người đóng có kỹ xảo lẫn phim hoạt hình. Đây là quy trình kết hợp các yếu tố khác nhau trong cùng 1 cảnh phim như nhân vật, cảnh nền, hiệu ứng, chuyển động máy quay vào thành một cảnh phim hoàn chỉnh. Trước khi có compositing bằng máy tính, quy trình này được thực hiện bằng cách expose chồng chéo các yếu tố này lên nhau với sự hỗ trợ của các tấm matte màu đen được rotoscope.


Cut-out Animation: Đây là từ đã bị thay đổi ý nghĩa hoàn toàn do cách sử dụng trong thời gian gần đây. Cut-out cũng là con của Stop Motion, dùng các nhân vật bằng giấy với các bộ phận được cắt rời và gắn vào nhau. Ngày nay từ này còn thường xuyên được dùng để chỉ hoạt hình máy tính sử dụng rig toonboom, moho, after effects, vân vân.


D


Dynamation: Stop Motion tả thực như phương pháp của Ray Harryhausen dùng trong các phim như King Kong, Jason and the Argonauts, etc.


E


Edit/Editing: Một phần của hậu kỳ, tạm hiểu là “dựng phim” là quá trình cắt ghép các cảnh phim độc lập rời rạc, đặt chúng vào một thứ tự nhất định theo ý đồ đạo diễn để tạo thành bộ phim hoàn chỉnh. Ứng dụng cho cả phim hoạt hình và người đóng. Với phim hoạt hình thì công đoạn này mang nhiều tính thủ công vì thường đạo diễn hoạt hình sẽ làm việc này từ storyboard và animatic thay vì đợi có đầy đủ cảnh phim.


Exaggeration: Có thể hiểu nôm na là sự "làm quá lên" các chuyển động, biểu cảm của nhân vật hoạt hình, hay thậm chí kể cả tình tiết của câu chuyện. Exaggeration đồng nghĩa với việc làm phóng đại lên mọi thứ, và là một điểm hấp dẫn rất riêng của animation nếu so với live-action. Là một trong số 12 nguyên tắc hoạt hình.


F


Follow Through & Overlapping Action: Chỉ đến việc các chi tiết gắn liền với nhân vật/vật thể sẽ có thể tiếp tục đà chuyển động của chủ thể kể cả khi nó đã dừng di chuyển. Có thể hiểu nôm na là quán tính, đối ngược lại với Anticipation. Là một trong số 12 nguyên tắc hoạt hình.


Frame: Là một khung hình trong chuỗi hình ảnh của phim. Thường mỗi giây phim bao gồm 24 frames, được nối tiếp nhau tạo thành ảo giác về chuyển động (mỗi frame thường có thời lượng bằng 1/24 giây).